TỔNG QUAN PHÁP TẠNG

Như Thị Pháp: Bản Thể Bất Sanh Bất Diệt – Cội Nguồn Của Mọi Pháp

Giữa cuộc đời biến động vô thường, nhân sinh chìm nổi giữa biển khổ và hạnh phúc, có những câu hỏi nguyên sơ đã vang vọng tự nghìn trùng: Cái gì là bất tử giữa dòng sanh diệt? Làm sao nhận ra nền tảng tuyệt đối, vượt ngoài mọi phân biệt, đối đãi – nơi không còn bóng dáng của sinh, lão, bệnh, tử; không còn ranh giới thiện – ác, đúng – sai, chánh – tà, cao – thấp, dơ – sạch, đạo – đời, còn – mất, trên – dưới, hữu – vô? Đó không chỉ là nỗi băn khoăn triết học mà chính là khao khát muôn đời của người tu tìm về chân tánh, an trú nơi bến bờ giải thoát.

Trong các kinh điển thượng thừa, nhất là Kim Cang Bát Nhã Ba La Mật, Pháp Hoa, và kinh Đại Bát Niết Bàn, Phật đã nhiều lần chỉ dạy về “Như Thị Pháp” – pháp như chính nó, không thêm không bớt, không do ai tạo ra, không bị thời gian vùi lấp. Đó là bản thể chân thật, tuyệt đối, bất động giữa vạn hữu luôn luôn đổi thay. Dù ngôn ngữ thế gian có thể ví như “ngón tay chỉ mặt trăng”, song mỗi lời Phật đều dẫn tâm thức chúng ta về nguồn sáng tự tánh, nơi mọi đối đãi đều tan biến, chỉ còn một vị như thật – không sanh, không diệt, không phân biệt.

Chủ đề này – “Cái gì không sanh, không lão, không bệnh, không tử, không chánh, không tà, không thiện, không ác, không cao, không thấp, không dơ, không sạch, không đạo, không đời, không còn, không mất, không đúng, không sai, không trên, không dưới, và không phân biệt tất cả hữu hay vô, nên gọi là Như Thị Pháp” – là viên ngọc vô giá trong kho tàng minh triết Phật giáo, là cội nguồn của mọi pháp, là gốc rễ của mọi sự an lạc và giải thoát.

Trước khi đi vào triển khai sâu xa các tầng nghĩa của “Như Thị Pháp”, chúng ta cần quán chiếu rằng mọi chân lý cứu cánh không nằm ở tri giác phân biệt, không trụ nơi hình tướng, cũng chẳng dừng lại ở sở tri ngữ ngôn. Mọi pháp – dù là cảnh thiện hay ác, cao hay thấp, hữu hay vô – cũng chỉ là bóng dáng của chân tánh phản chiếu trên mặt nước tâm thức. Chỉ khi nào dừng vọng, lìa chấp, buông mọi đối đãi, thì “Như thị” – tức là “như vậy, như thật” – mới hiển lộ nguyên hình, không vướng mắc, không phân ly.

Như Lai từng khai thị: “Pháp vốn như vậy, không vì Phật xuất thế mà tăng, không vì Phật nhập diệt mà giảm. Không đến, không đi, không sanh, không diệt, không một, không khác.” Chính nơi đó, tâm ta mới thực sự an trú, mới chứng được vị giải thoát bất tử, mà mọi Bồ-tát đại nguyện đều lấy đó làm nền tảng.

Trong bài pháp thoại hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khai mở mười tầng ý nghĩa thâm diệu của “Như Thị Pháp” – bản thể bất sanh bất diệt, cội nguồn của mọi pháp – để từ đó, soi rọi lại chính mình, chuyển hóa đời sống, và an trụ giữa biển đời mà không bị chìm nổi bởi sóng gió đối đãi.

1. Như Thị Pháp – Bản Thể Bất Sanh Bất Diệt

Trong Kinh Kim Cang, Phật dạy: “Phàm sở hữu tướng, giai thị hư vọng; Nhược kiến chư tướng phi tướng, tức kiến Như Lai.” Ý nói, mọi hiện tượng đều do duyên sinh, không có tự tánh, vốn không thật có. Cái bất sanh bất diệt, không chịu ảnh hưởng của thời gian hay biến dịch, chính là bản thể “Như thị”, tức là “như vậy”, như thế, không thêm không bớt, không khởi không diệt.

Bản thể ấy được ví như không gian vô tận, dung chứa vô số hình tượng nhưng không bị đồng hóa với bất cứ hình tượng nào. Cái bất sanh bất diệt này cũng chính là Pháp thân của chư Phật, là chân như, là tánh không của mọi pháp. Trong Phật giáo Đại thừa, Tam pháp ấn đã chỉ rõ: “Chư pháp vô thường, chư pháp vô ngã, Niết bàn tịch diệt.” Tuy nhiên, Niết bàn tịch diệt không phải là hư vô, mà là sự trở về bản thể “Như thị pháp”, không bị sinh tử chi phối.

Ví dụ, nước biển có thể biến thành sóng, bọt, sương, mây, mưa,… song bản chất vẫn là nước. Sóng tuy có hình tướng, sinh diệt, cao thấp, lớn nhỏ, nhưng nước thì không sinh, không diệt, không tăng, không giảm. Cái bản thể không sanh không diệt ấy – đó là “Như thị pháp”.

Trong thực tiễn tu tập, khi tâm chúng ta còn phân biệt đúng sai, còn chấp vào sinh diệt, còn thấy có mình và người, còn thấy thiện ác, cao thấp, thì chưa thể chạm đến Như thị pháp. Chỉ khi buông xả mọi dính mắc, an trú vào niệm “như thị”, mới thực sự giải thoát khỏi khổ đau của vô minh.

Như vậy, điểm cốt yếu không phải là tìm kiếm một thực thể nào ngoài tâm, mà là nhận ra nơi tâm mình cái bản thể bất động, vượt ngoài sinh diệt – đó là “tâm nguyên bất tuyệt”, là căn bản của mọi pháp, là Bản môn của giác ngộ.

2. Không đối đãi – Không phân biệt: Cội nguồn của an lạc

Một trong những biểu hiện thâm sâu của Như thị pháp là “không đối đãi, không phân biệt”. Phàm phu sống trong phân biệt: đây là thiện, kia là ác; đây là đúng, kia là sai; đây là ta, kia là người; đây là đạo, kia là đời… Nhưng với “Như thị”, mọi ranh giới đều tan biến.

Trong Kinh Lăng Nghiêm, Phật chỉ rõ: “Tất cả các pháp đều bình đẳng như hư không, không có pháp nào hơn, pháp nào kém.” Cái tâm phân biệt chính là nguồn gốc của khổ đau. Khi thấy có ta và người, có chánh và tà, có cao và thấp, tức là đã rơi vào lưới vô minh, tạo ra ngã chấp và pháp chấp. Đối đãi là gốc của mọi phiền não.

Ví như mặt trăng chiếu khắp các nơi, nước trong ao hồ sông suối đều phản chiếu trăng, nhưng trăng vốn không thuộc về nước nào, không phân biệt nơi nào cao quý hay thấp hèn. Cũng vậy, Pháp không chọn nơi để trú, không phân biệt bất cứ pháp nào là chánh hay tà, thiện hay ác.

Trong thực hành, người tu phải học buông bỏ phân biệt, nhìn mọi hiện tượng bằng tâm bình đẳng. Khi thấy thiện cũng như ác, đúng cũng như sai, đạo cũng như đời, hữu cũng như vô – tất cả chỉ là biểu hiện của Như thị pháp – thì tâm mới an lạc, không bị chao đảo bởi sóng gió trần gian.

Đây chính là nghĩa đại xả – “tâm xả như hư không”, dung chứa tất cả mà không vướng mắc. Lúc ấy, mọi cảnh đều là phương tiện tu tập, mọi người đều là thầy, mọi pháp đều dẫn về nhất thể.

3. Vô sở trụ – Tâm không dính mắc vào các pháp

Như thị pháp không trụ vào bất cứ hình tướng hay quan niệm nào. Kinh Kim Cang dạy: “Ưng vô sở trụ nhi sinh kỳ tâm” – hãy khởi tâm mà không trụ nơi đâu. Điều đó có nghĩa là, dù đối diện với bao cảnh duyên, tâm ta vẫn không bị lôi cuốn, không dính mắc vào cảnh.

Khi tâm trụ cảnh – dù là cảnh thiện, cảnh ác, cảnh vui, cảnh buồn, cảnh đạo hay đời – thì đều đã rơi vào đối đãi, sinh diệt. Ngay cả việc chấp vào “không”, “vô”, “tịch diệt” cũng là một thứ chấp. Đó là lý do Phật dạy phải vượt qua “bốn câu, trăm phủ”: không chấp có, không chấp không, không chấp vừa có vừa không, cũng không chấp chẳng phải có chẳng phải không.

Ví dụ, như người đứng giữa dòng sông, nếu cứ níu lấy bờ này hay bờ kia đều không qua được sông. Chỉ khi buông hai bờ, mới có thể vượt khỏi dòng sông sinh tử, đến được bến bờ giải thoát.

Trong đời sống, người tu không nên chấp vào hình thức, không bị dính mắc vào lời khen chê, thành bại, tốt xấu. Tâm vô sở trụ là tâm tự do tuyệt đối, là chìa khóa mở cửa an lạc. Tất cả pháp – dù là đạo hay đời – đều là phương tiện, đều là chiếc bè qua sông. Khi đến bờ rồi thì bè cũng phải bỏ.

Khi thực hành vô sở trụ, tâm ta như bầu trời rộng lớn, dung nạp mây bay, không bị mây làm vẩn đục. Đó chính là sống với Như thị pháp, không bị cảnh trần lôi kéo.

4. Chân lý vượt ngoài ngôn ngữ, danh tự, hình tướng

Như thị pháp không phải là thực thể vật chất hay khái niệm tinh thần có thể nắm bắt bằng tri thức, ngôn ngữ. Kinh Bát Nhã nhấn mạnh: “Vô trí diệc vô đắc”, nghĩa là ngay cả sự hiểu biết về chân lý cũng không thể chấp giữ hay sở hữu.

Ngôn ngữ chỉ là phương tiện quy ước, là ngón tay chỉ mặt trăng; mặt trăng là thực tại, ngón tay chỉ đường. Nếu chấp vào ngôn ngữ thì không thể thấy được thực tướng. Như thị pháp không phải là “cái này” hay “cái kia”, cũng không phải là “không phải cái này”, “không phải cái kia”. Mọi định danh đều thuộc về thế giới hữu vi, đối đãi.

Ví dụ, “con đường” chỉ là tên gọi, thực ra không có một con đường cố định nào; con đường do đi mà thành, do người đặt tên mà có. Cũng thế, mọi danh từ như “sinh”, “diệt”, “chánh”, “tà”, “thiện”, “ác” chỉ là sản phẩm của tư duy, chẳng phải chân lý cứu cánh.

Trong thực hành, người tu cần thường xuyên quán chiếu: mọi khái niệm chỉ là phương tiện, không nên chấp cứng. Không bám vào lời dạy, không bám vào hình tướng, mới đạt được tự do – như Tổ sư Lâm Tế từng nhắc: “Nếu gặp Phật thì chém Phật, gặp Tổ thì chém Tổ.”

Tóm lại, Như thị pháp là thực tại tối hậu, vượt ngoài lời nói, vượt ngoài tư tưởng, vượt ngoài mọi biểu tượng. Chỉ khi trực tiếp sống với Như thị, mới thực sự chạm đến nền tảng giải thoát.

5. Tánh không: Gốc rễ của Như thị pháp

Tánh không là nền tảng triết học sâu thẳm của Phật giáo Đại thừa, là cốt tủy của Như thị pháp. “Không” ở đây không phải là hư vô, mà là không có tự tánh cố định, không thực thể độc lập, mọi pháp là duyên khởi.

Kinh Bát Nhã dạy: “Sắc tức thị không, không tức thị sắc”, nghĩa là mọi hiện tượng tướng đều do duyên tạo thành, không có bản chất bất biến. Khi thấy được tánh không của vạn pháp, thì mọi đối đãi đều tan biến, không còn bám víu vào cái gọi là “hữu” hay “vô”.

Ví như, chiếc bình do đất, nước, lửa, công phu thợ gốm tạo thành; ly tách ấy không có tự tánh riêng, khi các duyên tan rã thì nó trở về không. Nhưng “không” ở đây chính là tiềm năng vô hạn để mọi pháp xuất hiện. Như thị pháp cũng vậy, là bản chất “không” của mọi pháp, là nền tảng cho mọi hiện tượng phát sinh và hoại diệt.

Thực hành tánh không là buông bỏ mọi chấp thủ, nhận ra mọi sự vật đều tương đối, không có gì hoàn toàn đúng hay hoàn toàn sai, không có cái gì hoàn toàn thiện hay ác, cao hay thấp, dơ hay sạch. Điều này mang lại sự tự tại, bình an giữa dòng đời vô thường.

Sống với tánh không, tâm ta như hư không, không bị dính vào cảnh giới nào, luôn an trú trong sáng, không dao động bởi bất cứ pháp nào. Đó là an trụ vào Như thị pháp, là đích đến của mọi pháp môn tu hành.

6. Nhất thể tương tức – Hữu, vô đều là phương tiện

Như thị pháp cũng chỉ ra rằng, mọi pháp – dù là hữu hay vô, đạo hay đời, thiện hay ác – đều có gốc từ một thể nhất như, không tách rời nhau mà tương tức, tương nhập.

Kinh Hoa Nghiêm dạy: “Nhất thiết duy tâm tạo”, nghĩa là tất cả các pháp đều do tâm hiện khởi, tâm là gốc của mọi hiện tượng. Mọi pháp không rời nhau, như sóng và nước, như trăng và nước, như mây và trời. Như vậy, hữu và vô đều là hai mặt của một thể, không thể phân biệt tuyệt đối.

Ví dụ, hình bóng không rời khỏi thân mình; cũng như mọi pháp hữu vi và vô vi đều không ngoài bản thể Như thị. Khi thấy được nhất thể tương tức, ta không còn thấy có pháp nào là đối lập, không còn dính mắc vào “bên này” hay “bên kia”.

Thực hành nhất thể tương tức là sống với tâm từ bi vô lượng, bao dung tất cả, không loại trừ bất cứ ai, bất cứ pháp nào. Người tu như biển lớn, tiếp nhận mọi dòng nước – dù trong hay đục – mà vẫn giữ bản thể vẹn toàn.

Trong xã hội, khi nhìn người khác bằng tâm bình đẳng, không phân biệt, không phán xét, đó chính là thực hành Như thị pháp giữa đời thường.

7. Đạo, đời đều là biểu hiện của Như thị pháp

Có người hỏi: “Như thị pháp ở đâu – trong đạo hay trong đời?” Đức Phật trả lời: “Pháp ở trong tất cả, không riêng trong đạo, cũng không riêng trong đời.” Đạo là đời, đời là đạo, tất cả đều là phương tiện hiển bày chân tánh.

Khi nhìn mọi sự bằng đôi mắt của Như thị, ta sẽ thấy không có cái gọi là thế tục ô trược hay thánh thiện thanh cao tuyệt đối. Mọi pháp đều là biểu hiện của một thực tại duy nhất, chỉ tuỳ theo nhận thức mà có khác biệt.

Ví như, nước sông trở thành nước biển, nước giếng, nước mưa… nhưng tất cả đều là nước. Đời sống thường nhật – ăn, mặc, làm việc, giao tiếp – cũng là đạo, nếu ta biết quán chiếu và sống với tâm tỉnh giác.

Như thị pháp dạy ta không nên khinh chê thế gian, cũng không nên trụ mãi trên đỉnh cao lý tưởng. Đạo là đời, đời là đạo – chỉ cần một niệm quay về tự tánh, mọi nơi chốn đều là tịnh độ, mọi hành vi đều là đạo hạnh.

Người tu tránh chấp vào hình thức, không tách rời khỏi cuộc sống, mà phải biết ứng dụng Như thị pháp để chuyển hóa từng khoảnh khắc đời thường thành cơ hội tu tập, giác ngộ.

8. Vượt lên đúng – sai, thiện – ác: An trú nơi trung đạo

Như thị pháp không bị ràng buộc bởi khái niệm đúng – sai, thiện – ác của thế gian. Những khái niệm ấy chỉ là quy ước tạm thời, biến đổi theo thời gian, hoàn cảnh, không phải chân lý tuyệt đối.

Kinh Trung Quán Luận dạy: “Các pháp không sinh từ mình, không sinh từ người, không sinh từ cả hai, cũng không sinh từ vô nhân.” Đó là con đường trung đạo, vượt ngoài mọi cực đoan, mọi sự xác quyết tuyệt đối.

Ví dụ, một con dao trong tay người thiện có thể cứu người, trong tay kẻ ác có thể hại người. Đúng hay sai, thiện hay ác không nằm ở bản chất vật thể, mà do tâm và hoàn cảnh mà thành.

Học Như thị pháp là buông bỏ chấp trước vào đúng sai, thiện ác. Khi tâm bao la, thấy được mọi pháp đều là duyên khởi, thì không tự cao cũng không tự ti, không kết tội cũng không ca tụng tuyệt đối. Chính đó là phong thái tự tại, ung dung của Bồ tát và bậc giác ngộ.

Trong thực hành, hãy quán chiếu: mọi sự đều do duyên hợp mà thành, không tự có, không tự mất, không tuyệt đối đúng hay sai. Tâm an trú nơi trung đạo là tâm bất động giữa sóng gió cuộc đời.

9. Tâm nguyên bất tuyệt – Cội nguồn vĩnh hằng của mọi pháp

Trong mọi kinh điển Đại thừa, Phật thường nhấn mạnh đến “Tâm nguyên bất tuyệt”, tức là căn bản tâm không sanh không diệt, cội nguồn của mọi pháp. Tất cả hiện tượng – sinh lão bệnh tử, thành trụ hoại không, được mất hơn thua – đều do tâm vận hành.

Kinh Đại Bát Niết Bàn nói: “Tâm này là Phật, tâm này là pháp, tâm này là chúng sanh; lìa ba thứ ấy không có cái gì là tâm.” Tâm nguyên ấy không bị thời gian, không gian, hoàn cảnh chi phối. Dù thân xác hoại diệt, dù thế giới biến đổi, tâm nguyên vẫn vững bền như kim cang.

Ví như dòng điện: mọi thiết bị – đèn, quạt, máy – đều là biểu hiện của điện, nhưng điện thì không sinh không diệt, chỉ tùy duyên mà hiện tướng. Tâm nguyên cũng vậy, là cội nguồn, là bản thể của mọi pháp, là nền tảng của giác ngộ.

Người tu cần trở về tâm nguyên, nhận ra nơi chính mình cái bất động, bất biến, không bị cuốn theo sinh diệt, sướng khổ, thăng trầm. Đó là nền tảng để an lạc, giải thoát giữa đời.

Thực hành trở về tâm nguyên là hàng ngày quán chiếu, giữ tâm thanh tịnh, không vướng mắc, không chấp thủ. Dù cảnh vui hay buồn, được hay mất, tâm vẫn bình an như mặt hồ tĩnh lặng.

10. Ứng dụng Như thị pháp trong đời sống – Tỉnh giác và Từ bi

Như thị pháp không phải chỉ để học lý thuyết mà còn là kim chỉ nam cho hành động, là nền tảng cho tâm từ bi, tỉnh giác giữa đời.

Trên con đường Bồ tát hạnh, mọi cảnh duyên – thử thách, khó khăn, thành công, thất bại – đều là cơ hội để thực hành Như thị pháp. Thấy mọi người đều là Bồ tát, mọi pháp đều là phương tiện, mọi hoàn cảnh đều là bài học.

Khi thực sự sống với Như thị pháp, tâm ta không còn bị thương ghét, được mất, không bị cuốn trôi bởi tham – sân – si. Lúc ấy, từ bi phát sinh tự nhiên, không phân biệt thân sơ, bạn thù. Tâm như tấm gương sáng, chiếu soi vạn vật mà không vướng mắc bụi trần.

Ví dụ, trong công việc, ai cũng muốn thành công, nhưng không phải ai cũng nhận ra rằng, thất bại cũng là bài học quý giá. Người tu học Như thị pháp hiểu rằng, mọi thành bại chỉ là biểu hiện tạm thời của duyên khởi, không có gì tuyệt đối, nên tâm không dao động, không buồn vui quá độ. Như vậy, cuộc sống trở nên an nhiên, tự tại, từ bi chan hòa.

Ứng dụng Như thị pháp là tỉnh giác trong từng lời nói, việc làm, ý nghĩ; biết buông bỏ chấp trước, biết tùy duyên mà không phan duyên, biết kính trọng mọi người, thực hành hỷ xả, Từ Bi Hỷ Xả viên dung không trở ngại.

KẾT LUẬN

Như thị pháp – bản thể không sanh, không lão, không bệnh, không tử; không chánh, không tà; không thiện, không ác; không cao, không thấp; không dơ, không sạch; không đạo, không đời; không còn, không mất; không đúng, không sai; không trên, không dưới; không phân biệt hữu hay vô – chính là thực tại tối hậu, là mặt trời trí tuệ soi chiếu mọi cảnh giới, là đất mẹ của mọi pháp, là nền tảng của giác ngộ và giải thoát.

Chúng ta thường xuyên trôi lăn trong sóng gió phân biệt, bị cuốn hút bởi đúng – sai, được – mất, thiện – ác, đạo – đời. Mỗi khi tâm khởi lên dính mắc, chấp thủ, là mỗi lần ta rời xa Như thị pháp. Nhưng thật ra, Như thị pháp chưa từng rời bỏ ta, mà chỉ bởi lớp màn vô minh che phủ. Ngay khi buông bỏ phân biệt, dừng vọng tưởng, thức tỉnh trong chính giây phút hiện tiền, thì Như thị pháp liền hiện bày – như mặt trời ló rạng sau mây mù.

Như thị pháp không phải là một triết lý siêu hình, càng không phải là khái niệm trừu tượng nằm ngoài cuộc sống. Đó là thực tại đang hiện tiền, là nền tảng của từng hơi thở, từng bước chân, từng lời nói, nụ cười; là ánh sáng chiếu soi mọi hiện tượng; là tâm thanh tịnh, bất động giữa dòng đời biến đổi.

Người biết sống với Như thị pháp, dù giữa chợ đời vẫn an lạc; dù đối diện nghịch cảnh cũng không động tâm; dù được khen chê, thành bại, tán dương hay phỉ báng, vẫn giữ tâm bình đẳng, từ bi, hỷ xả. Đó là dấu hiệu của bậc Bồ-tát, của người đã an trú trong trí tuệ và từ bi viên mãn.

Mỗi người chúng ta, nếu biết quán chiếu, thực hành Như thị pháp trong từng giây phút, thì phiền não sẽ hoá giải, đau khổ sẽ tiêu tan, hạnh phúc chân thật sẽ hiện tiền. Khi sống với Như thị, ta không còn tìm kiếm hạnh phúc ở bên ngoài, cũng không còn chạy trốn khổ đau; mà an trú nơi tánh biết sáng suốt, nơi tâm nguyên bất tuyệt, nơi chân như bất động. Từ đó, cuộc sống hàng ngày trở thành đạo tràng, mọi hành động đều là pháp tu, mọi hoàn cảnh đều là cánh cửa mở vào giải thoát.

Kính nguyện đại chúng, cùng tất cả hữu tình, đồng phát tâm đại thừa, quán chiếu sâu xa Như thị pháp, thực hành không phân biệt, không chấp trước, an trú nơi tâm nguyên bất tuyệt, mở rộng Từ Bi Hỷ Xả, dấn thân Bồ-tát đạo. Để mỗi bước đi, mỗi hơi thở, mỗi sát na đời thường đều trở thành ánh sáng trí tuệ, là nguồn hạnh phúc vĩnh hằng, là dấu chân của Như Lai giữa cõi Ta Bà này.

Kính cầu chư vị an trú trong Như thị pháp, sống giữa đời mà không nhiễm đời, hành đạo mà không rời đời, mãi mãi tự tại, thảnh thơi, viên mãn đại nguyện Bồ-tát, đồng thành Phật quả, đồng vào biển giác, đồng trở về ngôi nhà xưa – nơi “không còn, không mất, không đúng, không sai, không hữu, không vô, chỉ thuần một vị như thật.”

Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật!

Bạn cũng có thể thích..

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *